ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bầu trời" (1件)
bầu trời
日本語
名空
Xuất hiện trên bầu trời.
空に現れる。
類語検索結果 "bầu trời" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bầu trời" (7件)
Cô ấy ngắm nhìn bầu trời.
彼女は空を見つめている。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
Đội hình máy bay bay qua bầu trời trong lễ duyệt binh.
飛行機の編隊がパレードで空を飛んだ。
Đám mây đen bao trùm cả bầu trời.
黒い雲が空全体を覆っていました。
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
探査気球はデータを収集するために空中に浮かんでいます。
Ba con diều gắn đèn chớp tắt được phát hiện trên bầu trời gần sân bay.
空港近くの空に、点滅するライトが付いた3つの凧が発見されました。
Xuất hiện trên bầu trời.
空に現れる。
